“through” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ sự di chuyển từ một phía vào và ra phía kia của một vật. Cũng dùng để chỉ từ đầu đến cuối một quá trình hoặc thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với động từ như ‘go’, ‘walk’, ‘look’. Có thể diễn tả đi qua vật gì hoặc hoàn thành xong một việc ('đọc hết một cuốn sách'). 'I'm through' mang nghĩa không muốn làm nữa. Không nhầm với ‘thorough’ (kỹ lưỡng).
Examples
She walked through the park to get home.
Cô ấy đi bộ **qua** công viên để về nhà.
We looked through the documents carefully.
Chúng tôi đã xem xét kỹ **qua** các tài liệu.
He read through the book in one day.
Anh ấy đã đọc **hết** cuốn sách trong một ngày.
I’m really tired. I’m through with all this stress.
Tôi thật sự mệt mỏi. Tôi đã **chán ngấy** mọi căng thẳng này.
You have to go through security before boarding the plane.
Bạn phải đi **qua** kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
We laughed through the whole movie.
Chúng tôi đã cười **suốt** bộ phim.