“throttle” in Vietnamese
Definition
'Throttle' có nghĩa là thiết bị kiểm soát sức mạnh động cơ (như trên ô tô, xe máy) hoặc là động từ chỉ hành động bóp cổ ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ thường dùng khi nói về máy móc, xe cộ: 'full throttle' là hết ga. Động từ (bóp cổ) mang tính văn chương/hình tượng hơn bình thường. Không nhầm với 'threaten'.
Examples
He pushed the throttle forward and the boat sped up.
Anh ấy đẩy **bướm ga** về phía trước và chiếc thuyền tăng tốc.
Some motorcycles have a hand throttle on the right handlebar.
Một số xe máy có **bướm ga** ở tay cầm bên phải.
He tried to throttle his anger, but it showed on his face.
Anh ấy cố **kiềm chế** cơn giận, nhưng nó vẫn hiện lên trên mặt.
She went full throttle down the highway, enjoying the speed.
Cô ấy chạy **hết ga** trên cao tốc, tận hưởng sự tốc độ.
The villain tried to throttle the hero, but he broke free.
Tên phản diện cố **bóp cổ** anh hùng, nhưng anh ấy đã thoát ra được.
We were working at full throttle to finish before the deadline.
Chúng tôi làm việc **hết công suất** để hoàn thành trước hạn.