“throttle” in Indonesian
Definition
'Throttle' có thể là bộ phận điều khiển sức mạnh động cơ (như ô tô, xe máy), hoặc là động từ với nghĩa bóp cổ ai đó.
Usage Notes (Indonesian)
Là danh từ, chủ yếu dùng trong kỹ thuật, xe cộ: 'full throttle' nghĩa là hết ga. Là động từ (bóp cổ), chủ yếu thấy trong văn học. Không nhầm với 'threaten'.
Examples
He pushed the throttle forward and the boat sped up.
Anh ấy đẩy **tuýp ga** về phía trước và chiếc thuyền tăng tốc.
Some motorcycles have a hand throttle on the right handlebar.
Một số xe máy có **tuýp ga** tay ở bên phải ghi-đông.
He tried to throttle his anger, but it showed on his face.
Anh ấy cố **kiềm chế** cơn giận, nhưng nó vẫn lộ rõ trên mặt.
She went full throttle down the highway, enjoying the speed.
Cô ấy chạy **hết tuýp ga** trên đường cao tốc, tận hưởng tốc độ.
The villain tried to throttle the hero, but he broke free.
Kẻ phản diện cố **bóp cổ** anh hùng, nhưng anh ấy đã thoát ra.
We were working at full throttle to finish before the deadline.
Chúng tôi làm việc **hết sức** để kịp trước hạn chót.