thoroughbred” in Vietnamese

ngựa thuần chủngngười/cá thể thuần chủng (bóng)

Definition

Ngựa thuần chủng là giống ngựa nổi tiếng về tốc độ và khả năng đua. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ người hoặc động vật có dòng dõi, phẩm chất cao quý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho ngựa đua, đặc biệt trong bối cảnh thể thao. Với người, cách dùng mang tính trang trọng hoặc văn chương. Khác với "purebred" dùng cho mọi giống thuần chủng.

Examples

The thoroughbred won the race easily.

**Ngựa thuần chủng** đã thắng cuộc đua một cách dễ dàng.

A thoroughbred is fast and strong.

**Ngựa thuần chủng** rất nhanh và khỏe.

This farm breeds thoroughbreds for racing.

Trang trại này nuôi **ngựa thuần chủng** để đua.

Many people admire the elegance of a thoroughbred horse.

Nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp thanh lịch của **ngựa thuần chủng**.

Raising a thoroughbred takes time, patience, and expertise.

Nuôi **ngựa thuần chủng** cần thời gian, kiên nhẫn và chuyên môn.

He's a thoroughbred when it comes to business — talented and driven.

Về kinh doanh, anh ấy đúng là một **người thuần chủng** — tài năng và quyết tâm.