thoracotomy” in Vietnamese

mở ngực

Definition

Mở ngực là một thủ thuật phẫu thuật tạo ra vết cắt trên thành ngực để tiếp cận các cơ quan bên trong như phổi hoặc tim.

Usage Notes (Vietnamese)

'mở ngực' là thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu dùng trong bệnh viện và giữa các bác sĩ phẫu thuật. Không dùng để chỉ bệnh, mà chỉ nói về kỹ thuật phẫu thuật.

Examples

The surgeon performed a thoracotomy to access the patient's lungs.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện **mở ngực** để tiếp cận phổi của bệnh nhân.

The patient was nervous before the thoracotomy, but the surgical team explained everything to him.

Bệnh nhân cảm thấy lo lắng trước khi **mở ngực**, nhưng đội phẫu thuật đã giải thích mọi thứ cho anh ấy.

A thoracotomy may be needed in cases of severe chest injury.

Trong trường hợp bị thương nặng ở ngực, có thể cần phải **mở ngực**.

Recovery after a thoracotomy can take several weeks.

Phục hồi sau **mở ngực** có thể mất vài tuần.

Have you ever heard of a thoracotomy? It's a pretty major surgery.

Bạn đã bao giờ nghe về **mở ngực** chưa? Đó là một ca phẫu thuật khá lớn.

After the thoracotomy, the doctors closely monitored his breathing.

Sau **mở ngực**, các bác sĩ đã theo dõi sát tình trạng thở của anh ấy.