“thieving” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc trộm cắp hoặc chỉ người trộm cắp; thường mô tả hành động hay tính chất gắn với việc ăn trộm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn nói, mang nghĩa tiêu cực. Thường đặt trước danh từ, ví dụ 'ăn trộm tay' hoặc 'con vật ăn trộm'. Hiếm khi dùng một mình chỉ người.
Examples
The thieving boy was caught by the police.
Cảnh sát đã bắt được cậu bé **ăn trộm**.
She doesn't trust his thieving friends.
Cô ấy không tin những người bạn **ăn trộm** của anh ta.
The farmer set traps for the thieving animals.
Người nông dân đặt bẫy cho những con vật **trộm cắp**.
Our lunch kept disappearing—must be some thieving raccoon in the area.
Bữa trưa của chúng tôi cứ bị mất—chắc hẳn có con gấu mèo nào đó **ăn trộm** quanh đây.
He's always coming up with some thieving scheme to get rich quick.
Anh ta luôn bày ra đủ trò **trộm cắp** để làm giàu nhanh.
Watch your bag; there's been a lot of thieving going on lately.
Cẩn thận với túi xách của bạn; dạo này có nhiều vụ **ăn trộm**.