thief” in Vietnamese

kẻ trộm

Definition

Kẻ trộm là người lén lút lấy đồ của người khác mà không được phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ phổ biến hàng ngày, ví dụ nói 'bắt kẻ trộm', 'kẻ trộm xe'. Phân biệt với 'robber' (kẻ cướp), kẻ trộm thường lấy trộm lén lút, không dùng vũ lực.

Examples

The thief took money from her bag.

**Kẻ trộm** đã lấy tiền từ túi của cô ấy.

The store owner chased the thief down the street.

Chủ cửa hàng đã đuổi theo **kẻ trộm** trên phố.

The police caught the thief near the station.

Cảnh sát đã bắt được **kẻ trộm** gần nhà ga.

A thief stole my bike last night.

Tối qua có **kẻ trộm** đã lấy mất xe đạp của tôi.

Whoever took my phone is a thief, not a prankster.

Ai lấy điện thoại của tôi là **kẻ trộm**, chứ không phải đùa giỡn.

He looked around so nervously that everyone thought he was a thief.

Anh ấy nhìn quanh quá lo lắng đến mức ai cũng nghĩ anh là **kẻ trộm**.