therefore” in Vietnamese

do đóvì vậy

Definition

Được dùng để chỉ kết quả hoặc kết luận logic từ điều vừa nói. Nghĩa là một sự việc xảy ra do một sự việc khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Do đó' và 'vì vậy' đều dùng trong văn viết và nói; 'do đó' trang trọng hơn. Trong trình bày viết, thường đặt sau dấu chấm phẩy hoặc ở đầu câu.

Examples

It was raining; therefore, we stayed inside.

Trời đang mưa; **do đó**, chúng tôi ở trong nhà.

She studied hard and therefore passed the test.

Cô ấy đã học chăm chỉ và **do đó** đã vượt qua kỳ thi.

The shop is closed; therefore, we can't buy bread now.

Cửa hàng đóng cửa; **vì vậy**, chúng ta không thể mua bánh mì bây giờ.

We missed the last train and therefore had to take a taxi home.

Chúng tôi lỡ chuyến tàu cuối cùng và **do đó** phải đi taxi về nhà.

The data is incomplete; therefore, any conclusion would be risky.

Dữ liệu chưa đầy đủ; **do đó**, mọi kết luận đều sẽ rủi ro.

I was already late, and therefore not in the mood for a long meeting.

Tôi đã đến trễ và **do đó** không có tâm trạng cho cuộc họp dài.