“therapist” in Vietnamese
Definition
Nhà trị liệu là người chuyên nghiệp được đào tạo để giúp đỡ mọi người vượt qua vấn đề về tâm lý, cảm xúc hoặc thể chất qua các phương pháp trị liệu. Thường dùng để nói về người tư vấn tâm lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nhất, 'nhà trị liệu' dùng cho chuyên gia tâm lý, nhưng cũng có thể chỉ chuyên gia vật lý trị liệu. Các cụm như 'gặp nhà trị liệu' hoặc 'nói chuyện với nhà trị liệu' rất phổ biến.
Examples
My therapist helps me manage stress.
**Nhà trị liệu** của tôi giúp tôi kiểm soát căng thẳng.
She wants to become a therapist.
Cô ấy muốn trở thành một **nhà trị liệu**.
I spoke to a therapist after the accident.
Sau tai nạn, tôi đã nói chuyện với một **nhà trị liệu**.
My therapist told me to be a little kinder to myself.
**Nhà trị liệu** của tôi bảo tôi nên đối xử nhẹ nhàng hơn với bản thân.
I've been thinking about seeing a therapist for a while now.
Tôi đã nghĩ đến chuyện gặp **nhà trị liệu** một thời gian rồi.
Finding the right therapist can take time, and that's normal.
Việc tìm đúng **nhà trị liệu** có thể mất thời gian, và điều đó là bình thường.