“theft” in Vietnamese
Definition
Hành vi phạm tội lấy tài sản của người khác mà không được phép và có ý định giữ luôn. Dùng chung cho các trường hợp trộm nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Theft' thường là danh từ không đếm được ('Theft is a serious crime'). Có thể dùng 'a theft' cho sự việc cụ thể. 'Robbery' là cướp có bạo lực, khác với 'theft'. Phổ biến với 'identity theft', 'car theft', 'petty theft'.
Examples
Theft is a problem in this area.
**Trộm cắp** là một vấn đề ở khu vực này.
The police arrested a man for theft.
Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông vì **trộm cắp**.
Store cameras can help prevent theft.
Camera tại cửa hàng có thể giúp ngăn chặn **trộm cắp**.
Identity theft can ruin your credit if you don't catch it early.
**Trộm cắp** danh tính có thể làm hỏng điểm tín dụng của bạn nếu bạn không phát hiện sớm.
After the bike theft, she started locking it inside the building.
Sau vụ **trộm cắp** xe đạp, cô ấy bắt đầu khoá xe trong toà nhà.
They upgraded the security system after a string of thefts in the neighborhood.
Họ đã nâng cấp hệ thống an ninh sau một loạt **vụ trộm cắp** ở khu phố.