“thee” in Vietnamese
ngươi (xưa)người (cổ trang)
Definition
Từ cổ dùng để chỉ 'bạn' hoặc 'ngươi' làm tân ngữ, thường gặp trong Kinh Thánh, thơ ca hay lời cầu nguyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ cần biết dùng để hiểu văn cổ hoặc Kinh Thánh, không dùng trong hội thoại hiện đại. 'thou' là chủ ngữ, 'thee' là tân ngữ.
Examples
I will follow thee.
Ta sẽ đi theo **ngươi**.
They called thee by name.
Họ đã gọi tên **ngươi**.
This gift is for thee.
Món quà này là dành cho **ngươi**.
I pray that peace may be with thee.
Tôi cầu rằng bình an sẽ ở cùng **ngươi**.
I have long wished to speak with thee.
Ta đã lâu mong muốn được nói chuyện với **ngươi**.
May joy go with thee wherever thou goest.
Cầu mong niềm vui đi với **ngươi** dù ngươi ở đâu.