that” in Vietnamese

đócái đórằng

Definition

Dùng để chỉ người, vật, hoặc ý kiến nằm xa hơn hoặc ít liên quan hơn. Cũng dùng để nối mệnh đề hoặc làm đại từ, định từ.

Usage Notes (Vietnamese)

'this' dùng cho cái gần, 'that' cho cái xa hoặc ít liên quan. Làm liên từ trong 'I think that...'. Không nên lạm dụng 'that' trong văn viết trang trọng.

Examples

That book is mine.

**Cuốn** sách đó là của tôi.

That is a very interesting idea.

**Đó** là một ý tưởng rất thú vị.

I like that movie we saw yesterday.

Tôi thích **bộ phim đó** mà mình xem hôm qua.

I didn't know that you were coming.

Tôi không biết **rằng** bạn đã đến.

Do you remember that time we got lost?

Bạn còn nhớ **lần đó** khi chúng ta bị lạc không?

I think that explains everything.

Tôi nghĩ **điều đó** giải thích mọi thứ.