“terror” in Vietnamese
Definition
Cảm giác sợ hãi cực độ hoặc thứ gì đó/kẻ nào đó gây nên cảm giác đó. Ngoài ra còn dùng để chỉ các hành động bạo lực gây hoang mang cho cộng đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘terror’ thường dùng trong văn bản trang trọng, tin tức hoặc khi nói về chiến tranh, khủng bố. Bình thường, mọi người hay nói 'tôi sợ quá' hơn là 'tôi cảm thấy nỗi kinh hoàng'. Cụm từ như 'thời kỳ kinh hoàng' cũng phổ biến.
Examples
For a second, I thought the dog was going to bite me, and I froze in terror.
Có lúc tôi tưởng con chó sẽ cắn mình, và tôi chết lặng vì **nỗi kinh hoàng**.
The town lived under a reign of terror for years.
Thị trấn đó đã sống trong một thời kỳ **kinh hoàng** suốt nhiều năm.
The loud noise filled the room with terror.
Âm thanh lớn đã làm căn phòng tràn ngập **nỗi kinh hoàng**.
The children ran away in terror.
Lũ trẻ hoảng sợ chạy đi.
The movie shows the terror of war.
Bộ phim cho thấy **nỗi kinh hoàng** của chiến tranh.
She looked at me in terror when the lights went out.
Khi đèn tắt, cô ấy nhìn tôi với **nỗi kinh hoàng**.