“terrified” in Vietnamese
Definition
Cảm giác cực kỳ sợ hãi, thường vì gặp điều gì đó nguy hiểm hoặc gây sốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Mạnh hơn 'afraid' hay 'scared'. Hay xuất hiện với 'terrified of' + danh từ/động từ hoặc 'terrified that' + mệnh đề.
Examples
The child was terrified of the dark.
Đứa trẻ **hoảng sợ** bóng tối.
I was terrified when I heard the loud noise.
Tôi đã **hoảng sợ** khi nghe thấy tiếng động lớn.
She is terrified that she will fail the test.
Cô ấy **hoảng sợ** rằng mình sẽ trượt bài kiểm tra.
I’m terrified of speaking in front of a big crowd.
Tôi **hoảng sợ** khi phát biểu trước đám đông lớn.
He looked terrified when the dog started barking at him.
Anh ấy trông **hoảng sợ** khi con chó bắt đầu sủa vào mình.
To be honest, I was terrified that something had gone wrong.
Thật lòng mà nói, tôi đã **kinh hãi** rằng có gì đó đã xảy ra không ổn.