terribly” in Vietnamese

cực kỳkinh khủng

Definition

Một trạng từ nghĩa là 'rất' hoặc 'cực kỳ'; đôi khi cũng mang nghĩa 'một cách kinh khủng' tùy theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trước tính từ: 'cực kỳ xin lỗi', 'cực kỳ bận', 'cực kỳ tử tế'. Lúc chỉ điều gì đó xấu, có thể dùng 'kinh khủng'.

Examples

This bag is terribly expensive.

Cái túi này **cực kỳ** đắt.

I am terribly sorry for being late.

Tôi **cực kỳ** xin lỗi vì đến muộn.

The little boy behaved terribly at school today.

Cậu bé hôm nay cư xử **kinh khủng** ở trường.

Thanks for checking in — that's terribly kind of you.

Cảm ơn bạn đã hỏi thăm — bạn **cực kỳ** tốt bụng.

We've been terribly busy this week, so let's talk tomorrow.

Tuần này chúng tôi **cực kỳ** bận, nên hãy nói chuyện vào ngày mai nhé.

Everything went terribly wrong after the power cut.

Mọi thứ đã diễn ra **kinh khủng** sau khi bị cúp điện.