terminate” in Vietnamese

chấm dứtkết thúcsa thải

Definition

Kết thúc hoặc dừng một việc gì đó. Cũng dùng để chỉ việc thôi việc ai đó một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'terminate' mang tính trang trọng, thường sử dụng trong môi trường kinh doanh hay pháp lý. Thường gặp trong cụm 'terminate a contract', 'terminate employment'. Dùng với con người dễ gây cảm giác nặng nề.

Examples

If you press this button, the computer will terminate all running programs.

Nếu bạn nhấn nút này, máy tính sẽ **chấm dứt** tất cả chương trình đang chạy.

They will terminate the project next month.

Họ sẽ **kết thúc** dự án vào tháng sau.

Your subscription will automatically terminate at the end of the year unless you renew it.

Gói đăng ký của bạn sẽ tự động **chấm dứt** vào cuối năm nếu bạn không gia hạn.

We had to terminate several employees due to budget cuts.

Chúng tôi đã phải **sa thải** một số nhân viên do cắt giảm ngân sách.

I'm sorry, your call will now be terminated due to inactivity.

Xin lỗi, cuộc gọi của bạn sẽ được **chấm dứt** do không hoạt động.

The company decided to terminate his contract early.

Công ty đã quyết định **chấm dứt** hợp đồng của anh ấy sớm.