“tensions” in Vietnamese
Definition
Cảm giác hoặc tình huống căng thẳng, mâu thuẫn giữa người với người, nhóm hoặc các quốc gia. Cũng dùng để chỉ sự căng thẳng về tâm lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để nói về áp lực xã hội, chính trị hoặc căng thẳng giữa hai bên. Không dùng để chỉ trạng thái cơ thể bị căng.
Examples
There are serious tensions between the two countries.
Có những **căng thẳng** nghiêm trọng giữa hai quốc gia này.
Family tensions can make holidays stressful.
**Căng thẳng** gia đình có thể khiến các kỳ nghỉ trở nên áp lực.
You could feel the tensions in the room after the argument.
Bạn có thể cảm nhận thấy **căng thẳng** trong phòng sau cuộc tranh cãi.
Economic tensions have been rising all year.
**Căng thẳng** kinh tế đã tăng lên suốt cả năm.
She tried to ease the tensions between her friends.
Cô ấy đã cố gắng giảm **căng thẳng** giữa các bạn của mình.
Despite their smiles, there were clear tensions under the surface.
Dù họ cười, vẫn có những **căng thẳng** rõ ràng bên dưới.