“tenderness” in Vietnamese
Definition
Cảm giác dịu dàng, nhẹ nhàng dành cho ai đó; cũng dùng để chỉ sự đau hoặc nhạy cảm tại một bộ phận cơ thể khi chạm vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa tình cảm ('nhìn ai đó với sự dịu dàng') thường dùng trong văn học, lời nói thân mật. Nghĩa y học ('tenderness ở bụng') thường xuất hiện trong chẩn đoán bệnh.
Examples
She spoke to the child with great tenderness.
Cô ấy nói chuyện với đứa trẻ bằng sự **dịu dàng** lớn lao.
The doctor noticed tenderness in the patient's knee.
Bác sĩ nhận thấy có **nhạy cảm** ở đầu gối của bệnh nhân.
His eyes were full of tenderness when he looked at his daughter.
Ánh mắt anh ấy tràn đầy **dịu dàng** khi nhìn con gái mình.
There was an unexpected tenderness in his voice that caught everyone off guard.
Có một sự **dịu dàng** bất ngờ trong giọng nói của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
If you experience tenderness or swelling around the wound, see a doctor immediately.
Nếu bạn thấy có **nhạy cảm** hoặc sưng quanh vết thương, hãy đến bác sĩ ngay.
The novel captures the quiet tenderness between two people who have grown old together.
Cuốn tiểu thuyết khắc họa **sự dịu dàng** thầm lặng giữa hai người già đi cùng nhau.