“tenderly” in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự yêu thương và quan tâm, làm điều gì đó một cách nhẹ nhàng và trìu mến.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu nói về các hành động thể hiện sự dịu dàng, yêu thương như ôm, chạm, nói chuyện; thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
Examples
He looked at his grandmother tenderly.
Anh ấy nhìn bà mình **một cách trìu mến**.
The nurse spoke tenderly to the sick child.
Cô y tá nói chuyện với đứa trẻ bệnh **một cách dịu dàng**.
She held the baby tenderly in her arms.
Cô ấy **một cách dịu dàng** bế em bé trong vòng tay.
He kissed her tenderly on the forehead before leaving.
Anh ấy hôn lên trán cô **một cách trìu mến** trước khi rời đi.
The old man stroked the cat tenderly as it purred in his lap.
Ông lão **một cách nhẹ nhàng** vuốt ve con mèo đang kêu rừ rừ trên đùi mình.
She smiled tenderly, remembering her childhood home.
Cô mỉm cười **một cách dịu dàng** khi nhớ về ngôi nhà thời thơ ấu.