“tender” in Vietnamese
Definition
'Tender' có thể mô tả một thứ gì đó mềm, dễ cắt hay chạm vào như thịt. Nó cũng chỉ sự dịu dàng, tình cảm hoặc thái độ nhẹ nhàng, và còn là thuật ngữ chỉ hồ sơ dự thầu trong kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'tender' cho thịt hoặc món ăn mềm, hoặc thể hiện tính cách nhẹ nhàng, ân cần. Trong kinh doanh, 'hồ sơ dự thầu' chỉ dùng trong bối cảnh trang trọng. Không nên nhầm với 'soft', vì 'tender' nhấn mạnh sự dịu dàng hoặc cảm xúc.
Examples
We submitted our tender last week, so now we're just waiting for a response.
Chúng tôi đã nộp **hồ sơ dự thầu** tuần trước và giờ chỉ chờ phản hồi.
This chicken is very tender.
Thịt gà này rất **mềm**.
She gave the baby a tender kiss.
Cô ấy hôn em bé bằng một nụ hôn **dịu dàng**.
The company will tender for the new bridge project.
Công ty sẽ **nộp hồ sơ dự thầu** cho dự án cầu mới.
He looked at her with a tender smile.
Anh ấy nhìn cô ấy bằng một nụ cười **dịu dàng**.
After six hours in the oven, the beef was fall-apart tender.
Sau sáu tiếng trong lò, thịt bò cực kỳ **mềm** và tơi ra.