tedious” in Vietnamese

chán ngắttẻ nhạt

Definition

Điều gì đó khiến bạn cảm thấy rất chán vì lặp đi lặp lại và mất nhiều thời gian hoặc công sức để hoàn thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, trang trọng. Hay đi với cụm như 'tedious task', 'tedious job', 'tedious process'. Nhấn mạnh sự tốn thời gian, lặp lại nhiều lần, khác với 'boring' chỉ sự chán nói chung.

Examples

Filling out all these forms is so tedious.

Điền tất cả các biểu mẫu này thật sự **chán ngắt**.

The lecture was long and tedious.

Buổi giảng thật dài và **tẻ nhạt**.

Copying this text by hand would be tedious work.

Chép tay đoạn văn này sẽ là một công việc **chán ngắt**.

I quit the project because the tasks were just too tedious to handle every day.

Tôi đã bỏ dự án vì các nhiệm vụ hằng ngày quá **tẻ nhạt** để chịu đựng.

Sorting all those files turned out to be more tedious than I expected.

Việc sắp xếp tất cả các tệp đó **chán ngắt** hơn tôi tưởng.

Even with music on, cleaning the garage feels tedious after a while.

Ngay cả khi bật nhạc, dọn dẹp gara vẫn cảm thấy **chán ngắt** sau một thời gian.