“technicality” in Vietnamese
Definition
Một chi tiết nhỏ liên quan đến quy tắc, luật hoặc vấn đề kỹ thuật, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả. Đôi khi là một điểm nhỏ làm thay đổi quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, hành chính hay kỹ thuật. 'technicality' chỉ một chi tiết nhỏ có thể làm thay đổi kết quả lớn.
Examples
He lost the game because of a technicality in the rules.
Anh ấy đã thua trận vì một **điều khoản kỹ thuật** trong luật chơi.
Her application was rejected on a technicality.
Đơn của cô ấy bị từ chối vì một **chi tiết kỹ thuật**.
Sometimes a legal case is decided on a technicality.
Đôi khi một vụ kiện được quyết định chỉ vì một **điều khoản kỹ thuật**.
He was set free because of a minor technicality in the law.
Anh ấy được thả tự do chỉ vì một **chi tiết kỹ thuật nhỏ** trong luật.
The contract was canceled on a technicality, not because of any real issue.
Hợp đồng bị hủy chỉ vì một **điều khoản kỹ thuật**, không phải vì vấn đề thực sự.
Don’t let a silly technicality ruin the whole project.
Đừng để một **chi tiết kỹ thuật** nhỏ nhặt phá hỏng cả dự án.