“technical” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến kỹ năng, khoa học, máy móc hoặc lĩnh vực chuyên môn nào đó. Cũng chỉ những điều hoặc ngôn ngữ mà người không chuyên khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ như 'technical problem', 'technical skills'. Khi nói 'too technical', hàm ý quá phức tạp cho người bình thường. Đừng nhầm với 'technological' (liên quan đến công nghệ).
Examples
I need help with a technical problem on my laptop.
Tôi cần giúp đỡ với một vấn đề **kỹ thuật** trên laptop của mình.
She has strong technical skills.
Cô ấy có kỹ năng **kỹ thuật** rất tốt.
This book is too technical for beginners.
Cuốn sách này quá **kỹ thuật** với người mới bắt đầu.
Can you explain it in a simpler way? You're getting too technical.
Bạn có thể giải thích đơn giản hơn không? Bạn đang trở nên quá **kỹ thuật** rồi.
The interview had a few technical questions, but nothing too hard.
Buổi phỏng vấn có vài câu hỏi **kỹ thuật**, nhưng không có gì quá khó.
I'm not worried about the idea — it's the technical side that takes time.
Tôi không lo về ý tưởng — mà về phần **kỹ thuật** mới mất thời gian.