“tears” in Vietnamese
Definition
Chất lỏng chảy ra từ mắt khi bạn khóc, bị đau hoặc cảm xúc mạnh. Nước mắt xuất hiện khi buồn, vui, đau hoặc cả khi cười.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'nước mắt'. Một số cụm từ gồm 'bật khóc', 'kìm nước mắt', 'đẫm nước mắt'. Không nhầm với nghĩa 'rách'.
Examples
The movie made her eyes fill with tears.
Bộ phim làm mắt cô ấy đẫm **nước mắt**.
He wiped the tears from his face.
Anh ấy lau **nước mắt** trên mặt.
The child was in tears after falling down.
Đứa trẻ đã bật khóc **nước mắt** sau khi bị ngã.
She burst into tears as soon as she heard the news.
Vừa nghe tin, cô ấy liền bật khóc **nước mắt**.
I was laughing so hard I had tears in my eyes.
Tôi cười đến mức có **nước mắt** trong mắt.
He tried to fight back tears, but everyone could see he was upset.
Anh ấy cố gắng kìm **nước mắt**, nhưng ai cũng thấy anh ấy buồn.