tap” in Vietnamese

vòi nướcgõ nhẹchạm nhẹ

Definition

'Vòi nước' là thiết bị dùng để điều chỉnh dòng chảy của nước. Ngoài ra, còn có nghĩa là chạm hoặc gõ nhẹ lên một vật, đặc biệt trên màn hình điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về nước, 'vòi nước' phổ biến ở Anh, còn Mỹ thường dùng 'faucet'. Với động từ, dùng cho những cái chạm/gõ nhẹ; không dùng khi muốn nói đến hành động mạnh như 'đánh' hay 'gõ mạnh'.

Examples

Please turn off the tap after you wash your hands.

Rửa tay xong, vui lòng tắt **vòi nước**.

She gave the table a tap with her finger.

Cô ấy dùng ngón tay **gõ nhẹ** lên bàn.

Tap the screen to open the app.

**Chạm nhẹ** vào màn hình để mở ứng dụng.

He tapped me on the shoulder and pointed at the bus.

Anh ấy **gõ nhẹ** lên vai tôi rồi chỉ về phía chiếc xe buýt.

I kept hearing someone tap on the window last night.

Tối qua, tôi cứ nghe ai đó **gõ nhẹ** vào cửa sổ.

Just tap your card here, and the gate will open.

Chỉ cần **chạm nhẹ** thẻ của bạn ở đây, cổng sẽ mở.