tantrum” in Vietnamese

cơn giận dữcơn ăn vạ

Definition

Sự giận dữ bùng phát đột ngột, thường thấy ở trẻ nhỏ, với các hành vi như la hét, khóc lóc. Đôi khi cũng sử dụng với người lớn có hành vi trẻ con.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng cho trẻ nhỏ. Các cụm như 'throw a tantrum', 'have a tantrum' nghĩa là nổi cơn ăn vạ. 'outburst', 'fit' là từ trang trọng hơn. Không dùng cho trường hợp tức giận thông thường.

Examples

The child had a tantrum in the supermarket.

Đứa trẻ đã nổi **cơn giận dữ** trong siêu thị.

He threw a tantrum when he couldn't find his toy.

Cậu ấy đã **ăn vạ** khi không tìm thấy đồ chơi của mình.

She sometimes has a tantrum before bedtime.

Cô ấy đôi khi **ăn vạ** trước khi đi ngủ.

My boss totally had a tantrum when the project was delayed.

Sếp tôi đã thực sự **nổi trận lôi đình** khi dự án bị chậm.

Don't pay attention to her, she's just throwing a little tantrum.

Đừng chú ý đến cô ấy, cô ấy chỉ đang làm **ăn vạ** chút thôi.

After his tantrum, everything went back to normal.

Sau **cơn ăn vạ** của anh ấy thì mọi thứ đều trở lại bình thường.