“tangle” in Vietnamese
Definition
Các vật thể như tóc hay dây bị xoắn và dính lại với nhau, gây khó gỡ. Cũng dùng để chỉ tình huống phức tạp, rối rắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với vật lý như tóc, dây điện (vướng, rối), cũng có thể dùng nghĩa bóng cho tình huống phức tạp ('rối giấy tờ'). Thường gặp trong ngôn ngữ thân mật. Đừng nhầm với 'entangle' (trang trọng hơn).
Examples
My headphones always tangle in my pocket.
Tai nghe của tôi luôn bị **rối** trong túi.
I got into a real tangle with the tax paperwork.
Tôi đã **rối tung** với giấy tờ thuế.
Don't tangle the ropes.
Đừng **làm rối** dây thừng.
Her hair was in a tangle after she woke up.
Tóc cô ấy bị **rối** sau khi tỉnh dậy.
Kids love to tangle their shoelaces when they're bored.
Bọn trẻ thích **làm rối** dây giày khi chúng chán.
We shouldn't tangle with that issue right now—it’s too complicated.
Chúng ta không nên **dính vào** vấn đề đó lúc này—quá phức tạp.