“tampering” in Vietnamese
Definition
Việc thay đổi, làm hỏng hoặc can thiệp vào điều gì đó một cách bí mật hoặc không trung thực, thường nhằm gây hại hoặc trục lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, an ninh, công nghệ như 'evidence tampering', 'tampering with machinery' và luôn chỉ sự can thiệp trái phép. Không dùng cho việc chỉnh sửa hợp pháp hay sửa chữa đơn thuần.
Examples
The company warned against tampering with the equipment.
Công ty đã cảnh báo không được **can thiệp** vào thiết bị.
Any tampering with the medicine is a serious crime.
Bất kỳ **can thiệp** nào vào thuốc đều là tội nghiêm trọng.
Police found evidence of tampering at the crime scene.
Cảnh sát đã phát hiện bằng chứng **can thiệp** tại hiện trường vụ án.
The package was returned due to suspected tampering.
Gói hàng đã bị trả lại do nghi ngờ có **can thiệp**.
They take tampering with evidence very seriously in court.
Tòa án xem việc **can thiệp** vào bằng chứng là rất nghiêm trọng.
He was fired after reports of tampering with the financial records.
Anh ấy đã bị sa thải sau khi có báo cáo về **can thiệp** vào sổ sách tài chính.