“tally” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ việc đếm hoặc tổng hợp số lượng một thứ gì đó, hoặc hành động ghi lại các con số khi cộng dồn. Cũng có thể mang nghĩa hai thứ gì đó khớp hoặc giống nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ để đếm ('giữ bảng tổng'), hoặc động từ ('tổng số phiếu'). Ý nghĩa 'khớp' trang trọng hơn. 'tally up' là cộng hết lại.
Examples
Our tally was higher than expected this year.
**Tổng số** của chúng ta năm nay cao hơn dự kiến.
Can you keep a tally of how many people come in?
Bạn có thể giữ **bảng tổng** số người vào không?
Let's tally the votes after the meeting.
Hãy **tổng** số phiếu sau cuộc họp nhé.
Make sure your numbers tally with the report.
Hãy đảm bảo số liệu của bạn **khớp** với báo cáo.
After a long night, their final tally was 200 points.
Sau một đêm dài, **tổng số** cuối cùng của họ là 200 điểm.
Can you tally up the total costs for the trip?
Bạn có thể **tính tổng** tất cả chi phí cho chuyến đi không?