taint” in Vietnamese

làm ô nhiễmlàm hoen ố

Definition

Làm hỏng hoặc làm bẩn thứ gì đó, kể cả về vật chất (thức ăn, nước) và tinh thần (danh tiếng, uy tín).

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Thường đi với các từ như 'reputation', 'evidence', 'purity'. Không dùng nghĩa lóng.

Examples

The water was tainted by chemicals.

Nước đã bị **làm ô nhiễm** bởi hóa chất.

His reputation was tainted by the scandal.

Danh tiếng của anh ấy đã bị vụ bê bối **làm hoen ố**.

Eating tainted food can make you sick.

Ăn thực phẩm **bị ô nhiễm** có thể khiến bạn bị ốm.

She refused to let one mistake taint her entire career.

Cô ấy không để một sai lầm **làm hoen ố** cả sự nghiệp của mình.

The evidence was tainted, so the case was dismissed.

Bằng chứng đã bị **làm giả mạo**, nên vụ án bị bác bỏ.

Even a small lie can taint people’s trust in you.

Chỉ một lời nói dối nhỏ cũng có thể **làm hoen ố** sự tin tưởng của người khác.