tailor” in Vietnamese

thợ mayđiều chỉnh cho phù hợp (động từ)

Definition

Thợ may là người chuyên may, sửa hoặc điều chỉnh quần áo, đặc biệt là vest. Động từ chỉ việc điều chỉnh gì đó cho phù hợp với mục đích hoặc cá nhân cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường chỉ người may đồ trang trọng. Động từ thường dùng trong kinh doanh, giáo dục hoặc dịch vụ như 'tailor a course'. Không dùng cho quần áo thường ngày; không nhầm với 'seamstress' là thợ may nữ.

Examples

The tailor fixed the tear in my suit.

**Thợ may** đã sửa chỗ rách trên bộ vest của tôi.

We can tailor the training program to your needs.

Chúng tôi có thể **điều chỉnh** chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu của bạn.

My uncle works as a tailor downtown.

Chú tôi làm **thợ may** ở trung tâm thành phố.

She will tailor the dress to fit you better.

Cô ấy sẽ **điều chỉnh** chiếc váy để vừa với bạn hơn.

This service is tailored for small businesses.

Dịch vụ này được **điều chỉnh phù hợp** cho doanh nghiệp nhỏ.

After visiting the tailor, my suit fits perfectly.

Sau khi đến **thợ may**, bộ vest của tôi vừa vặn hoàn hảo.