tagging” in Vietnamese

gắn thẻ

Definition

Hành động gắn nhãn hoặc từ khóa cho nội dung số như bài viết, ảnh hoặc tệp để dễ dàng tổ chức hoặc tìm kiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gắn thẻ' thường dùng trong môi trường công nghệ, mạng xã hội và không dùng cho vật thật như dán nhãn vật lý.

Examples

Tagging can make your posts reach more people online.

**Gắn thẻ** có thể giúp bài đăng của bạn tiếp cận được nhiều người hơn trên mạng.

He’s really good at tagging all the relevant details in documents.

Anh ấy rất giỏi **gắn thẻ** tất cả chi tiết quan trọng trong tài liệu.

Tagging helps you find photos quickly.

**Gắn thẻ** giúp bạn tìm ảnh nhanh hơn.

She is tagging her friends in the post.

Cô ấy đang **gắn thẻ** bạn bè trong bài đăng.

Tagging files with keywords makes them easy to organize.

**Gắn thẻ** tệp bằng các từ khóa giúp thu xếp dễ dàng hơn.

I spent my afternoon tagging vacation pictures.

Tôi đã dành cả buổi chiều để **gắn thẻ** các ảnh kỳ nghỉ.