tad” in Vietnamese

một chútmột ít

Definition

Dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ rất nhỏ, chủ yếu trong văn nói thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay xuất hiện trong cụm 'một chút', 'chỉ một chút'; không dùng trong văn bản trang trọng. Dùng thân mật, đôi khi mang tính hài hước hoặc giảm nhẹ.

Examples

Can you move it a tad to the left?

Bạn có thể di chuyển nó sang trái **một chút** không?

I'm feeling a tad tired today.

Hôm nay tôi cảm thấy **một chút** mệt.

Add a tad more salt, please.

Thêm **một chút** muối nữa nhé.

Could you turn down the music just a tad?

Bạn có thể vặn nhỏ nhạc xuống **một chút** không?

It's a tad chilly outside, so grab a jacket.

Bên ngoài **một chút** lạnh, nên hãy lấy áo khoác đi.

That joke was a tad awkward, don't you think?

Câu chuyện cười đó hơi **một chút** ngượng, đúng không?