“tactical” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hành động hoặc quyết định được lên kế hoạch kỹ càng nhằm đạt được mục tiêu ngắn hạn, thường gặp trong quân sự, thể thao hoặc các tình huống chiến lược.
Usage Notes (Vietnamese)
'chiến thuật' thường dùng trong bối cảnh quân sự, kinh doanh hoặc thể thao để nói về hành động ngắn hạn. Khác với 'chiến lược' (dài hạn). Các cụm như 'lợi thế chiến thuật', 'sai lầm chiến thuật' hay được sử dụng.
Examples
The coach made a tactical decision to change players.
Huấn luyện viên đã đưa ra quyết định **chiến thuật** thay đổi cầu thủ.
The army used a tactical plan to win the battle.
Quân đội đã sử dụng một kế hoạch **chiến thuật** để thắng trận.
They looked for a tactical advantage over their rivals.
Họ tìm kiếm lợi thế **chiến thuật** trước đối thủ.
Making a tactical move like that really changed the game.
Thực hiện một bước đi **chiến thuật** như vậy đã thay đổi hoàn toàn trận đấu.
Sometimes you have to be tactical to get what you want at work.
Đôi khi bạn phải **chiến thuật** để đạt được điều mình muốn ở nơi làm việc.
That was a tactical error—they should have planned it differently.
Đó là một sai lầm **chiến thuật**—họ nên lập kế hoạch khác đi.