“tabs” in Vietnamese
Definition
"Tabs" có thể chỉ các trang riêng biệt trong trình duyệt web, hóa đơn tại quán bar/nhà hàng, hoặc phần thẻ nhỏ trên đồ vật dùng để kéo hoặc dán nhãn. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công nghệ, 'tabs' thường là các trang trình duyệt. Ở quán bar/nhà hàng, 'keep a tab' là ghi nợ để trả sau. Đôi khi là phần nhỏ trên đồ vật dùng để kéo/dán nhãn. Chọn nghĩa theo ngữ cảnh.
Examples
I have five tabs open in my browser.
Tôi có năm **tab** mở trên trình duyệt của mình.
The waiter brought our tabs at the end of the night.
Người phục vụ mang **hóa đơn** đến cho chúng tôi vào cuối buổi tối.
Pull the tabs to open the box.
Kéo các **lề gập** để mở hộp.
I keep way too many tabs open and it slows down my computer.
Tôi để quá nhiều **tab** mở nên máy tính chạy chậm hẳn đi.
Can you split the tabs so we each pay for our own drinks?
Bạn có thể tách **hóa đơn** để mỗi người tự trả đồ uống của mình không?
Don't forget to close your tabs before you leave the bar.
Đừng quên thanh toán **hóa đơn** trước khi rời quán bar.