“ta” in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói cảm ơn rất thân mật và không trang trọng ở Anh, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè hoặc người quen.
Usage Notes (Vietnamese)
'ta' chỉ dùng trong môi trường rất thân mật, chủ yếu ở tiếng Anh Anh. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Ta for helping me with the door.
Cảm ơn đã giúp mình với cái cửa.
Here’s your change. 'Ta!'
Đây là tiền thừa của bạn. '**Cảm ơn!**'
Could you pass me the salt? Ta.
Bạn đưa cho mình muối được không? **Cảm ơn.**
Left my coffee on your desk? Ah, ta!
Mình để cà phê trên bàn bạn à? À, **cảm ơn** nhé!
Someone held the lift for me—just said 'ta' and rushed out.
Ai đó giữ thang máy cho mình—mình chỉ nói '**cảm ơn**' rồi chạy ra.
No worries, mate. 'Ta for the heads up.'
Không sao đâu bạn. '**Cảm ơn** đã báo cho mình biết nhé.'