symphony” in Vietnamese

bản giao hưởng

Definition

Bản giao hưởng là một tác phẩm âm nhạc dài cho dàn nhạc giao hưởng, thường gồm nhiều phần (chương) khác nhau. Từ này cũng được dùng để nói về sự kết hợp hài hòa giữa nhiều yếu tố khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bản giao hưởng' chủ yếu dùng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển, luôn chỉ tác phẩm dành cho dàn nhạc giao hưởng, không dùng cho bài hát hoặc nhóm nhỏ. Đôi khi dùng ẩn dụ như 'bản giao hưởng của hương vị' để nói về sự kết hợp hài hòa.

Examples

A symphony has several parts called movements.

Một **bản giao hưởng** gồm nhiều phần, gọi là các chương.

The chef prepared a symphony of flavors for the main course.

Đầu bếp đã chuẩn bị một **bản giao hưởng** hương vị cho món chính.

Beethoven's Fifth is a famous symphony.

Bản giao hưởng số 5 của Beethoven rất nổi tiếng.

The orchestra played a new symphony last night.

Tối qua, dàn nhạc đã trình diễn một **bản giao hưởng** mới.

When all the musicians work together perfectly, it really sounds like a true symphony.

Khi tất cả các nhạc công phối hợp hoàn hảo, nó thật sự vang lên như một **bản giao hưởng** thực thụ.

Her living room was a symphony of colors and textures.

Phòng khách của cô ấy là một **bản giao hưởng** của màu sắc và chất liệu.