“sympathy” in Vietnamese
Definition
Sự cảm thông là cảm giác quan tâm và buồn cho ai đó đang gặp khó khăn hay đau khổ. Nó cũng là sự thể hiện sự ủng hộ và thấu hiểu khi người khác gặp tình huống khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm các cụm như 'feel sympathy for', 'show sympathy', 'express sympathy'. Gần nghĩa với 'compassion' nhưng chỉ thể hiện sự quan tâm, không phải chia sẻ cảm xúc như 'empathy'. Dùng 'my sympathies' khi chia buồn trang trọng.
Examples
I felt sympathy for the boy who lost his dog.
Tôi cảm thấy **sự cảm thông** với cậu bé bị mất chó.
She wrote a card to express her sympathy.
Cô ấy đã viết thiệp để bày tỏ **sự cảm thông**.
Thank you for your sympathy during this hard time.
Cảm ơn bạn vì **sự cảm thông** trong thời gian khó khăn này.
I have sympathy for her, but I still think she made the wrong choice.
Tôi có **sự cảm thông** với cô ấy, nhưng tôi vẫn nghĩ cô ấy đã chọn sai.
The public showed little sympathy for the millionaire's complaints.
Công chúng gần như không có **sự cảm thông** với lời than phiền của triệu phú.
Out of sympathy, he offered to cover her shift at work.
Vì **sự cảm thông**, anh ấy đã đề nghị làm thay ca cho cô ấy.