sworn” in Vietnamese

tuyên thệđã thề

Definition

'Sworn' chỉ người đã tuyên thệ hoặc điều gì đó được xác nhận dưới lời tuyên thệ, đặc biệt thường dùng trong bối cảnh pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ: 'sworn statement', 'sworn testimony', 'sworn enemy'. Trong pháp luật, nghĩa là xác nhận dưới lời thề. Trong đời sống, 'sworn enemy' là kẻ thù không đội trời chung, không nhất thiết phải có lời thề thực sự.

Examples

They are sworn enemies.

Họ là **kẻ thù không đội trời chung**.

He gave a sworn statement to the police.

Anh ấy đã đưa ra một bản khai **tuyên thệ** cho cảnh sát.

She is a sworn officer of the court.

Cô ấy là một nhân viên **tuyên thệ** của tòa án.

The witness later admitted that part of his sworn testimony was false.

Nhân chứng sau đó thừa nhận rằng một phần của lời khai **tuyên thệ** của mình là sai.

My brother and I used to be sworn enemies when we were kids.

Anh trai tôi và tôi từng là **kẻ thù không đội trời chung** khi còn nhỏ.

This is a sworn affidavit, so make sure every detail is accurate.

Đây là một bản **tuyên thệ** chính thức, hãy kiểm tra mọi chi tiết cho chính xác.