“swoop” in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh và bất ngờ từ trên xuống, thường để bắt hoặc tấn công thứ gì đó. Ngoài ra còn có nghĩa là xuất hiện hoặc hành động bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chim săn mồi hoặc người/thứ gì đó hành động đột ngột. 'swoop down' nghĩa là 'lao xuống', 'in one fell swoop' là 'một lần là xong'.
Examples
The eagle swooped down and caught a fish.
Con đại bàng đã **lao xuống** và bắt được cá.
The police swooped on the criminal's house.
Cảnh sát đã **ập vào** nhà tên tội phạm.
The kids swooped down the slide with joy.
Bọn trẻ **lao xuống** cầu trượt một cách vui vẻ.
Opportunities like this don't just swoop in every day.
Cơ hội như này không **ập đến** mỗi ngày đâu.
He likes to swoop in at the last minute and take all the credit.
Anh ấy thích **xuất hiện** vào phút chót rồi nhận hết công lao.
In one fell swoop, the company fired half its staff.
Chỉ trong **một lần**, công ty đã sa thải một nửa nhân viên.