“swipe” in Vietnamese
Definition
Di chuyển thứ gì đó nhanh chóng qua một bề mặt (thường bằng tay hoặc ngón tay), quẹt thẻ qua máy, hoặc lóng là ăn trộm thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'swipe left/right' dùng khi vuốt trên màn hình; 'swipe a card' dùng khi thanh toán; 'swipe' trong văn nói chỉ có nghĩa là ăn trộm; 'swipe at' là đánh hoặc cố đánh.
Examples
Please swipe your card to enter the building.
Vui lòng **quẹt** thẻ để vào tòa nhà.
He swiped the screen to see the next photo.
Anh ấy đã **vuốt** màn hình để xem ảnh tiếp theo.
Someone swiped my sandwich from the fridge.
Ai đó đã **lấy trộm** bánh mì của tôi trong tủ lạnh.
Just swipe left if you’re not interested.
Nếu không quan tâm, chỉ cần **vuốt** sang trái.
She quickly swiped at the mosquito buzzing by her ear.
Cô ấy nhanh chóng **gạt** con muỗi vo ve bên tai.
Can I swipe your charger for a few minutes?
Tôi mượn **sạc** của bạn vài phút được không?