swill” in Vietnamese

cặn bãthức ăn thừa (cho vật nuôi)uống ừng ực

Definition

Từ này chỉ thức ăn thừa cho vật nuôi hoặc đồ ăn/Uống rất tệ; khi là động từ, nghĩa là uống ừng ực to và vội.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thông tục, có thể mang ý xúc phạm khi nói về đồ ăn/uống xấu. Khi nói 'swill' để uống nghĩa là uống rất nhanh và ồn ào, thường dùng khi phê phán.

Examples

He came home late and swilled beer straight from the can.

Anh ấy về nhà muộn và **uống ừng ực** bia trực tiếp từ lon.

The pigs ate all the swill in the bucket.

Những con lợn đã ăn hết **cặn bã** trong xô.

He swilled the water after his run.

Sau khi chạy, anh ấy **uống ừng ực** nước.

This soup tastes like swill.

Món súp này có vị như **cặn bã** vậy.

Don’t eat that – it's just cafeteria swill.

Đừng ăn món đó – nó chỉ là **cặn bã** ở căng-tin thôi.

The bar served cheap swill instead of real wine.

Quán bar đó phục vụ **cặn bã** rẻ tiền thay vì rượu thật.