“swig” in Vietnamese
Definition
Uống một hơi lớn chất lỏng, thường trực tiếp từ chai hoặc cốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ dùng thân mật, thường liên quan đến uống rượu, nhưng cũng dùng cho mọi loại thức uống. Hay gặp trong 'take a swig', 'a swig of'. Mang ý nhấn mạnh uống một hơi lớn, không lịch sự hoặc uống từng ngụm nhỏ.
Examples
He took a swig of water after running.
Sau khi chạy, anh ấy uống một **ngụm** nước.
Can I have a swig of your juice?
Tôi uống một **ngụm** nước trái cây của bạn được không?
She took a swig straight from the bottle.
Cô ấy uống một **ngụm** trực tiếp từ chai.
He gave me a grin and took another swig of his beer.
Anh ấy cười và uống thêm một **ngụm** bia nữa.
"Need a little courage? Take a swig," she joked.
"Cần can đảm không? Uống một **ngụm** đi," cô ấy đùa.
Before answering, he took a long swig of coffee.
Trước khi trả lời, anh ấy uống một **ngụm** cà phê dài.