“swifty” in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ người hoặc hành động diễn ra rất nhanh. Đôi khi dùng làm biệt danh vui hoặc nói về kết quả nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, thường dùng giữa bạn bè trẻ tuổi. Có thể gọi người nhanh nhẹn, chỉ hành động nhanh ('do a swifty') hoặc làm biệt danh vui. Không dùng trong văn bản chính thức.
Examples
He made a swifty across the street to catch the bus.
Anh ấy đã chạy **nhanh** qua đường để bắt kịp xe buýt.
Lisa is known as Swifty on her soccer team.
Lisa được gọi là **Swifty** trong đội bóng của cô ấy.
They pulled a swifty to finish their work before lunch.
Họ đã làm một **hành động nhanh chóng** để hoàn thành công việc trước giờ ăn trưa.
If you want help, you’d better be a swifty because we don’t wait around here.
Nếu muốn được giúp, bạn phải là người **nhanh nhẹn**, chúng tôi không chờ ở đây đâu.
Wow, that was a real swifty—you finished before I even started!
Wow, đúng là **hành động nhanh chóng**—bạn xong trước cả khi tôi bắt đầu!
He pulled a swifty and left with the prize when no one was looking.
Anh ấy đã **nhanh nhẹn** và đem giải thưởng đi lúc không ai để ý.