“sweeping” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó rất rộng lớn, toàn diện hoặc hành động quét sạch bằng chổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nói về thay đổi lớn ('sweeping reforms') hay cảnh rộng ('sweeping view'); cũng dùng cho hành động quét chổi thực tế.
Examples
She is sweeping the kitchen floor.
Cô ấy đang **quét** sàn bếp.
There was a sweeping view of the valley from the hill.
Từ ngọn đồi, có thể nhìn thấy cảnh **bao quát** của thung lũng.
Their boss made a sweeping statement about everyone's performance.
Sếp của họ đã đưa ra một tuyên bố **bao quát** về hiệu suất của mọi người.
I spent the whole morning sweeping up leaves in the yard.
Tôi đã dành cả sáng để **quét** lá ngoài sân.
Her new law had sweeping effects across the entire city.
Luật mới của cô ấy đã có tác động **lớn** đến toàn thành phố.
The government announced sweeping changes in education.
Chính phủ đã công bố những thay đổi **lớn** trong giáo dục.