sweep” in Vietnamese

quétlướt quathắng tuyệt đối

Definition

Dùng chổi để làm sạch sàn nhà hoặc bề mặt. Ngoài ra còn có thể chỉ việc di chuyển nhanh và rộng, chiến thắng hoàn toàn trong một cuộc thi, hoặc đưa mắt nhìn khắp một khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng nhất là nghĩa làm sạch sàn bằng chổi (ví dụ: 'quét nhà'). Trong thể thao, 'quét sạch' nghĩa là thắng tất cả các trận. Khi nói về mắt, 'ánh mắt quét khắp phòng' thiên về văn học. 'Quét gom' là thu dọn rác sau khi quét.

Examples

Please sweep the kitchen floor after dinner.

Sau bữa tối, hãy **quét** sàn bếp nhé.

A wave of laughter swept through the crowd.

Một tràng cười đã **lan khắp** đám đông.

The wind swept the leaves off the street.

Gió đã **quét** sạch lá khỏi đường phố.

Her eyes swept the room for her bag.

Cô ấy **đảo mắt** khắp phòng để tìm túi xách.

Our team swept the finals and took home the trophy.

Đội chúng tôi đã **thắng tuyệt đối** ở vòng chung kết và mang về chiếc cúp.

I did a quick sweep of my inbox before logging off.

Tôi đã **lướt nhanh** qua hộp thư trước khi đăng xuất.