“swab” in Vietnamese
Definition
Tăm bông là một miếng vật liệu mềm nhỏ gắn vào que, dùng để làm sạch, bôi chất hoặc lấy mẫu, đặc biệt là trong y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong y tế: 'que lấy mẫu họng', 'que lấy mẫu mũi'. Trong đời sống, còn gọi 'tăm bông'. Dùng làm động từ khi nói về lấy mẫu hoặc lau.
Examples
The nurse used a swab to clean the wound.
Y tá dùng **tăm bông** để làm sạch vết thương.
She took a throat swab during the check-up.
Cô ấy đã lấy **que lấy mẫu** họng khi kiểm tra sức khỏe.
He dipped a swab into the antiseptic solution.
Anh ấy nhúng **tăm bông** vào dung dịch sát khuẩn.
Can you get a COVID swab test today?
Bạn có thể đi làm **xét nghiệm que lấy mẫu** COVID hôm nay không?
Just use a cotton swab to clean your ears gently.
Chỉ cần dùng **tăm bông** để lau tai nhẹ nhàng.
They'll swab your mouth to collect a DNA sample.
Họ sẽ **lấy mẫu** từ miệng bạn để thu thập ADN.