“sustain” in Vietnamese
Definition
Giữ cho điều gì đó duy trì hoặc tồn tại trong thời gian dài, cung cấp sự hỗ trợ cần thiết để điều đó tiếp tục. Dùng cho cả vật thể cụ thể và những khái niệm trừu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật. Gặp trong các cụm như “sustain life”, “sustain growth”. Không dùng cho hành động ngắn hạn. Dễ nhầm với 'maintain' nhưng 'sustain' nhấn mạnh việc duy trì liên tục hoặc sự hỗ trợ.
Examples
How long can we sustain this pace at work?
Chúng ta có thể **duy trì** tốc độ này ở chỗ làm trong bao lâu?
She couldn't sustain her energy through the whole event.
Cô ấy không thể **giữ vững** năng lượng suốt sự kiện.
Even after the bad news, he tried to sustain a positive attitude.
Dù nhận tin xấu, anh ấy vẫn cố **giữ vững** thái độ tích cực.
It is hard to sustain a conversation with him.
Rất khó để **duy trì** cuộc trò chuyện với anh ấy.
The bridge was built to sustain heavy loads.
Cây cầu được xây để có thể **chịu được** tải trọng lớn.
Plants need water to sustain growth.
Cây cần nước để **duy trì** sự phát triển.