suspicious” in Vietnamese

đáng ngờnghi ngờ (về người)

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì đó đáng ngờ, nó có vẻ lạ, không an toàn hoặc không trung thực. Từ này cũng dùng cho người không dễ tin người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'look', 'seem', 'sound' như 'look suspicious'. Khi nói về người, có thể nghĩa là người đó liên quan điều xấu hoặc không tin người khác: 'She was suspicious of his story.' Đừng nhầm với 'suspected'.

Examples

That bag looks suspicious.

Cái túi đó trông thật **đáng ngờ**.

The police stopped a suspicious car.

Cảnh sát đã dừng một chiếc xe **đáng ngờ**.

She is suspicious of strangers.

Cô ấy **nghi ngờ** người lạ.

I'm a little suspicious of his excuse.

Tôi hơi **nghi ngờ** lý do của anh ấy.

Nothing is missing, but the whole thing feels suspicious.

Không mất gì, nhưng mọi chuyện đều cảm thấy **đáng ngờ**.

He gave me a suspicious look when I asked about the money.

Khi tôi hỏi về tiền, anh ấy đã nhìn tôi một cách **đáng ngờ**.