“suspect” in Vietnamese
Definition
Nghĩ rằng điều gì đó có thể là sự thật, nhất là điều xấu, dù chưa chắc chắn. Cũng chỉ người bị nghi ngờ có liên quan đến một tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
'suspect that + mệnh đề' để diễn tả nghi ngờ điều gì; 'suspect someone of + danh từ/động từ-ing' khi nghi ngờ ai làm gì. Dùng 'suspect' (danh từ) trong bối cảnh pháp lý, khác với 'người khả nghi' bình thường. Không nhầm với 'doubt' (nghi ngờ không đúng).
Examples
I suspect he is tired.
Tôi **nghi ngờ** anh ấy đang mệt.
The police arrested a suspect last night.
Cảnh sát đã bắt giữ một **nghi phạm** tối qua.
She suspects her bag is missing.
Cô ấy **nghi ngờ** túi của mình đã bị mất.
I suspect they're not telling us the whole story.
Tôi **nghi ngờ** họ không nói hết sự thật cho chúng ta.
They suspect him of stealing money from the office.
Họ **nghi ngờ** anh ấy lấy cắp tiền ở văn phòng.
At this point, everyone is a suspect.
Lúc này, mọi người đều là **nghi phạm**.